armed service

armed service

A soldier stands proudly in their armed service uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng trang: "armed service" chỉ một nhánh quân sự trong hệ thống quốc phòng của một quốc gia, thường bao gồm các lực lượng như lục quân, hải quân, không quân, hoặc thủy quân lục chiến. Đây một thành phần của quân đội chính quy.
dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ năm lực lượng trang chính: Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến Lực lượng Không gian.)
  • (Mỗi lực lượng trang các học viện đào tạo truyền thống riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve in an armed service": phục vụ trong một lực lượng trang.

    • He has served in the armed service for over twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng trang hơn hai mươi năm.)
  • "armed service branch": nhánh của lực lượng trang.

    • The Marine Corps is a separate armed service branch within the Department of the Navy. (Thủy quân lục chiến một nhánh lực lượng trang riêng biệt trong Bộ Hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Armed forces (n): lực lượng trang nói chung, bao gồm tất cả các nhánh.

    • The armed forces of a country are responsible for national defense. (Lực lượng trang của một quốc gia chịu trách nhiệm phòng thủ quốc gia.)
  • Service (n): nghĩa vụ quân sự hoặc phục vụ trong quân đội.

    • He completed his military service in the army. (Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự trong lục quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Military branch: nhánh quân sự.

    • The Air Force is a military branch specializing in aerial warfare. (Không quân một nhánh quân sự chuyên về chiến tranh trên không.)
  • Defense service: lực lượng phòng thủ.

    • The Navy is a defense service that protects maritime borders. (Hải quân lực lượng phòng thủ bảo vệ biên giới biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "armed service".
Thành ngữ liên quan
  • "join the armed service": nhập ngũ, gia nhập lực lượng trang.

    • Many young people choose to join the armed service after high school. (Nhiều thanh niên chọn nhập ngũ sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "armed service personnel": nhân viên lực lượng trang.

    • The ceremony honored armed service personnel who served in the conflict. (Buổi lễ vinh danh các nhân viên lực lượng trang đã phục vụ trong cuộc xung đột.)

Từ chứa "armed service"