armed service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang: "armed service" chỉ một nhánh quân sự trong hệ thống quốc phòng của một quốc gia, thường bao gồm các lực lượng như lục quân, hải quân, không quân, hoặc thủy quân lục chiến. Đây là một thành phần của quân đội chính quy.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ có năm lực lượng vũ trang chính: Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến và Lực lượng Không gian.)
- (Mỗi lực lượng vũ trang có các học viện đào tạo và truyền thống riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve in an armed service": phục vụ trong một lực lượng vũ trang.
- He has served in the armed service for over twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng vũ trang hơn hai mươi năm.)
"armed service branch": nhánh của lực lượng vũ trang.
- The Marine Corps is a separate armed service branch within the Department of the Navy. (Thủy quân lục chiến là một nhánh lực lượng vũ trang riêng biệt trong Bộ Hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
Armed forces (n): lực lượng vũ trang nói chung, bao gồm tất cả các nhánh.
- The armed forces of a country are responsible for national defense. (Lực lượng vũ trang của một quốc gia chịu trách nhiệm phòng thủ quốc gia.)
Service (n): nghĩa vụ quân sự hoặc phục vụ trong quân đội.
- He completed his military service in the army. (Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự trong lục quân.)
Từ đồng nghĩa
Military branch: nhánh quân sự.
- The Air Force is a military branch specializing in aerial warfare. (Không quân là một nhánh quân sự chuyên về chiến tranh trên không.)
Defense service: lực lượng phòng thủ.
- The Navy is a defense service that protects maritime borders. (Hải quân là lực lượng phòng thủ bảo vệ biên giới biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "armed service".
Thành ngữ liên quan
"join the armed service": nhập ngũ, gia nhập lực lượng vũ trang.
- Many young people choose to join the armed service after high school. (Nhiều thanh niên chọn nhập ngũ sau khi tốt nghiệp trung học.)
"armed service personnel": nhân viên lực lượng vũ trang.
- The ceremony honored armed service personnel who served in the conflict. (Buổi lễ vinh danh các nhân viên lực lượng vũ trang đã phục vụ trong cuộc xung đột.)